come round
/ˈkʌm/động từ
- Choáng váng.
Động từ
- Để thay đổi hướng.To change direction.
- Để thay đổi ý kiến của một người thành một ý kiến đang thịnh hành.To change one's opinion to a prevailing one.I'll explain it again, and maybe he'll come round to my way of thinking.Tôi sẽ giải thích lại lần nữa và có thể anh ấy sẽ hiểu theo cách suy nghĩ của tôi.
- Để trở lại tình trạng cũ.To return to a former condition.
- Đến thăm nhà của ai đó hoặc nơi thường xuyên khác.To visit someone's home or other regular place.Would you like to come round for dinner tonight?Bạn có muốn ghé qua ăn tối tối nay không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come round” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish